comic strip

Học thuật
Thân thiện
comic strip

A child reads a comic strip in the Sunday newspaper.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Truyện tranh vui trên báo: Một chuỗi các hình vẽ liên tiếp, thường lời thoại trong các khung hình, kể một câu chuyện ngắn gọn, hài hước hoặc mạo hiểm, được xuất bản định kỳ trên báo, tạp chí hoặc trên mạng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • My father reads the comic strip in the newspaper every Sunday morning. (Bố tôi đọc truyện tranh vui trên báo vào mỗi sáng Chủ nhật.)
    • "Calvin and Hobbes" is a famous comic strip about a boy and his stuffed tiger. ("Calvin Hobbes" một truyện tranh vui nổi tiếng về một cậu con hổ nhồi bông của cậu.)
    • The artist creates a new comic strip three times a week for the local magazine. (Họa sĩ sáng tác một truyện tranh vui mới ba lần một tuần cho tạp chí địa phương.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to syndicate a comic strip": phân phối một truyện tranh vui cho nhiều tờ báo.
    • The popular comic strip is syndicated in hundreds of newspapers worldwide. (Truyện tranh vui nổi tiếng đó được phân phối cho hàng trăm tờ báo trên khắp thế giới.)
Biến thể từ gần giống
  • Comic book (n): truyện tranh (dạng sách, thường dài hơn một comic strip).
  • Cartoon (n): tranh biếm họa (một bức vẽ đơn lẻ, thường châm biếm) hoặc phim hoạt hình.
  • Graphic novel (n): tiểu thuyết đồ họa (một câu chuyện dài phức tạp được kể bằng hình vẽ, thường dành cho người lớn).
Từ đồng nghĩa
  • Cartoon strip: dải tranh biếm họa.
  • Funnies (danh từ số nhiều, thông tục): mục truyện tranh vui trên báo.
Thành ngữ liên quan
  • To be the comic relief: yếu tố gây cười (trong một câu chuyện hoặc tình huống nghiêm túc). Mặc dù không trực tiếp chứa "comic strip", thành ngữ này chia sẻ chủ đề về sự hài hước.
    • In the tense meeting, his jokes served as the comic relief. (Trong cuộc họp căng thẳng, những câu đùa của anh ấy đóng vai trò yếu tố gây cười.)
comic strip

A child reads a comic strip in the Sunday newspaper.

Noun
  1. truyện tranh vui trên báo.

Từ đồng nghĩa